Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奋力

fèn lì

to do everything one can

Phồn thể: 奮力

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to do everything one can
  • to spare no effort
  • to strive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奋 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả