Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
复仇
Từ tiếng Trung
Lưu
复仇
fù chóu
to avenge
Nghe
Phồn thể:
復仇
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to avenge
vengeance
Các chữ trong từ này
复
fù
9 nét
again, repeatedly
仇
chóu
4 nét
enemy
Từ thường dùng: 复 · 仇
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
复杂
fù zá
complicated; complex
复制
fù zhì
to duplicate; to make a copy of; to copy; to reproduce; to clone
复兴
fù xīng
to revive; to rejuvenate