Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

复发

fù fā

to recur (of a disease)

Phồn thể: 復發

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to recur (of a disease)
  • to reappear
  • to relapse (into a former bad state)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 复 · 发

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả