Từ tiếng Trung
复合
fù hé
(of people who were estranged) to be reconciled
Phồn thể: 複合
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (of people who were estranged) to be reconciled
- (of a couple) to get back together
- complex
- compound
- composite
- hybrid
- to compound
- to combine
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 复 · 合
Từ vựng