Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

腐烂

fǔ làn

to rot

Phồn thể: 腐爛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rot
  • to putrefy
  • (fig.) corrupt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 腐 · 烂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả