Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
腐朽
Từ tiếng Trung
Lưu
腐朽
fǔ xiǔ
rotten
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
rotten
decayed
decadent
degenerate
Các chữ trong từ này
腐
fǔ
14 nét
to spoil, to rot, to decay
朽
xiǔ
6 nét
decayed, rotten
Từ thường dùng: 腐 · 朽
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
腐败
fǔ bài
corruption; to corrupt; to rot; rotten
腐蚀
fǔ shí
corrosion; to corrode (degrade chemically); to rot; corruption
腐烂
fǔ làn
to rot; to putrefy; (fig.) corrupt
腐化
fǔ huà
to rot; to decay; to become corrupt