Từ tiếng Trung
腐蚀
fǔ shí
corrosion
Phồn thể: 腐蝕
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- corrosion
- to corrode (degrade chemically)
- to rot
- corruption
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 腐 · 蚀
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fǔ shí
corrosion
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 腐 · 蚀
Từ vựng