Từ tiếng Trung
抚摸
fǔ mō
to gently caress and stroke
Phồn thể: 撫摸
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to gently caress and stroke
- to pet
- to fondle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 抚 · 摸
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fǔ mō
to gently caress and stroke
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 抚 · 摸
Từ vựng