Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抚慰

fǔ wèi

to console

Phồn thể: 撫慰

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to console
  • to comfort
  • to soothe

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抚 · 慰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả