Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
抚慰
Từ tiếng Trung
Lưu
抚慰
fǔ wèi
to console
Nghe
Phồn thể:
撫慰
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to console
to comfort
to soothe
Các chữ trong từ này
抚
fǔ
7 nét
to pat, to console
慰
wèi
15 nét
to calm, to comfort, to reassure
Từ thường dùng: 抚 · 慰
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
抚养
fǔ yǎng
to foster; to bring up; to raise
抚摸
fǔ mō
to gently caress and stroke; to pet; to fondle
抚顺
fǔ shùn
see 撫順市|抚顺市[Fu3 shun4 Shi4]; see 撫順縣|抚顺县[Fu3 shun4 Xian4]