Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抚养

fǔ yǎng

to foster

Phồn thể: 撫養

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to foster
  • to bring up
  • to raise

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抚 · 养

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả