Từ tiếng Trung
赋予
fù yǔ
to assign
Phồn thể: 賦予
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to assign
- to entrust (a task)
- to give
- to bestow
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 赋 · 予
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fù yǔ
to assign
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 赋 · 予
Từ vựng