Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
赋税
Từ tiếng Trung
Lưu
赋税
fù shuì
taxation
Nghe
Phồn thể:
賦稅
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
taxation
Các chữ trong từ này
赋
fù
12 nét
tax
税
shuì
12 nét
taxes
Từ thường dùng: 赋 · 税
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
赋予
fù yǔ
to assign; to entrust (a task); to give; to bestow