Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

赋

fù

tax

12 nétBộ thủ 贝Số 2073Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tax
  • to give, to bestow
  • poetic essay
  • taxation
  • to bestow on

Giản thể / Phồn thể

赋→賦

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Money 贝 used to raise an army 武; 武 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

赋

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan