Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

天赋

tiān fù

gift

Phồn thể: 天賦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gift
  • innate skill

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 天 · 赋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả