Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
勾当
Từ tiếng Trung
Lưu
勾当
gòu dàng
shady business
Nghe
Phồn thể:
勾當
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
shady business
Các chữ trong từ này
勾
gōu
4 nét
to hook, to join, to connect
当
dāng
6 nét
appropriate, timely
Từ thường dùng: 勾 · 当
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
勾结
gōu jié
to collude with; to collaborate with; to gang up with
勾引
gōu yǐn
to seduce; to tempt
勾勒
gōu lè
to draw the outline of; to outline; to sketch; to delineate contours of; to give a brief…