Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

勾当

gòu dàng

shady business

Phồn thể: 勾當

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shady business

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 勾 · 当

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả