Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

勾结

gōu jié

to collude with

Phồn thể: 勾結

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to collude with
  • to collaborate with
  • to gang up with

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 勾 · 结

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả