Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

勾勒

gōu lè

to draw the outline of

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to draw the outline of
  • to outline
  • to sketch
  • to delineate contours of
  • to give a brief account of

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 勾 · 勒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả