Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
孤独
Từ tiếng Trung
Lưu
孤独
gū dú
lonely
Nghe
Phồn thể:
孤獨
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
lonely
solitary
Các chữ trong từ này
孤
gū
8 nét
orphaned
独
dú
9 nét
alone, independent, only, single, solitary
Từ thường dùng: 孤 · 独
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
孤立
gū lì
to isolate; isolated; unrelated; irrelevant
孤儿
gū ér
orphan
孤单
gū dān
lone; lonely; loneliness
孤岛
gū dǎo
isolated island
孤儿院
gū ér yuàn
orphanage; child asylum