Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

孤儿

gū ér

orphan

Phồn thể: 孤兒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • orphan

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 孤 · 儿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả