Từ tiếng Trung
孤儿院
gū ér yuàn
orphanage
Phồn thể: 孤兒院
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- orphanage
- child asylum
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 孤 · 儿 · 院
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gū ér yuàn
orphanage
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 孤 · 儿 · 院
Từ vựng