Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
灌溉
Từ tiếng Trung
Lưu
灌溉
guàn gài
to irrigate
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to irrigate
Các chữ trong từ này
灌
guàn
20 nét
to water, to irrigate
溉
gài
12 nét
to water, to irrigate, to flood
Từ thường dùng: 灌 · 溉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
灌输
guàn shū
to imbue with; to inculcate; to instill into; to teach; to impart; to channel water to an…
灌木
guàn mù
bush; shrub
灌木丛
guàn mù cóng
shrub; shrubbery