Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
灌木
Từ tiếng Trung
Lưu
灌木
guàn mù
bush
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
bush
shrub
Các chữ trong từ này
灌
guàn
20 nét
to water, to irrigate
木
mù
4 nét
tree
Từ thường dùng: 灌 · 木
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
灌溉
guàn gài
to irrigate
灌输
guàn shū
to imbue with; to inculcate; to instill into; to teach; to impart; to channel water to an…
灌木丛
guàn mù cóng
shrub; shrubbery