Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

灌输

guàn shū

to imbue with

Phồn thể: 灌輸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to imbue with
  • to inculcate
  • to instill into
  • to teach
  • to impart
  • to channel water to another place

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 灌 · 输

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả