Từ tiếng Trung
惯性
guàn xìng
(physics) inertia
Phồn thể: 慣性
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (physics) inertia
- (fig.) force of habit
- tendency to do things in the accustomed way
- habitual
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 惯 · 性
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guàn xìng
(physics) inertia
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 惯 · 性
Từ vựng