Từ tiếng Trung
惯用
guàn yòng
to use habitually
Phồn thể: 慣用
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to use habitually
- habitual
- customary
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 惯 · 用
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guàn yòng
to use habitually
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 惯 · 用
Từ vựng