Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

光顾

guāng gù

to visit (as a customer)

Phồn thể: 光顧

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to visit (as a customer)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 光 · 顾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả