Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

光棍

guāng gùn

gangster; hoodlum

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gangster; hoodlum
  • bachelor; single man
  • (dialect) wise person; astute person

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 光 · 棍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả