Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
光滑
Từ tiếng Trung
Lưu
光滑
guāng huá
smooth
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
smooth
Các chữ trong từ này
光
guāng
6 nét
light
滑
huá
12 nét
to slip, to slide
Từ thường dùng: 光 · 滑
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
光明
guāng míng
light; radiance; (fig.) bright (prospects etc); openhearted
光绪
guāng xù
reign name of penultimate Qing emperor Guangxu or Guang-hsu (1875-1908)
光荣
guāng róng
honor and glory; glorious
光辉
guāng huī
radiance; glory; brilliant; magnificent