Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

光滑

guāng huá

smooth

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • smooth

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 光 · 滑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả