Từ tiếng Trung
光临
guāng lín
(formal) to honor with one's presence
Phồn thể: 光臨
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (formal) to honor with one's presence
- to attend
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 光 · 临
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guāng lín
(formal) to honor with one's presence
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 光 · 临
Từ vựng