Từ tiếng Trung
光纤
guāng xiān
optical fiber
Phồn thể: 光纖
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- optical fiber
- fiber optics
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 光 · 纤
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guāng xiān
optical fiber
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 光 · 纤
Từ vựng