Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

光泽

guāng zé

see 光澤縣|光泽县[Guang1 ze2 Xian4]

Phồn thể: 光澤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 光澤縣|光泽县[Guang1 ze2 Xian4]
  • luster
  • gloss

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 光 · 泽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả