Từ tiếng Trung
鲑鱼
guī yú
salmon
Phồn thể: 鮭魚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- salmon
- trout
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鲑 · 鱼
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
guī yú
salmon
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鲑 · 鱼
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.