Chữ Hán
鲑
guī
salmon
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- salmon
- Spheroides vermicularis
- trout
Giản thể / Phồn thể
鲑→鮭
Thứ tự nét
鲑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan