Từ tiếng Trung
国宝
guó bǎo
national treasure
Phồn thể: 國寶
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- national treasure
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 国 · 宝
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guó bǎo
national treasure
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 国 · 宝
Từ vựng