Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

国策

guó cè

a national policy

Phồn thể: 國策

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a national policy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 国 · 策

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả