Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

国产

guó chǎn

domestically produced

Phồn thể: 國產

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • domestically produced

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 国 · 产

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả