Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

国防

guó fáng

national defense

Phồn thể: 國防

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • national defense

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 国 · 防

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả