Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

国会

guó huì

Parliament (UK)

Phồn thể: 國會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Parliament (UK)
  • Congress (US)
  • Diet (Japan)
  • Legislative Yuan (Taiwan)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 国 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả