Từ tiếng Trung
国际贸易
guó jì mào yì
international trade
Phồn thể: 國際貿易
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- international trade
Các chữ trong từ này
国guó8 nétcountry, nation, state际jì7 nétborder, boundary, juncture贸mào9 nétcommerce, trade易yì8 nétto change
Từ thường dùng: 国 · 际 · 贸 · 易
Từ vựng