Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

国库

guó kù

national treasury

Phồn thể: 國庫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • national treasury

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 国 · 库

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả