Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

国民

guó mín

nationals

Phồn thể: 國民

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nationals
  • citizens
  • people of a nation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 国 · 民

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả