Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

国民经济

guó mín jīng jì

national economy

Phồn thể: 國民經濟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • national economy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 国 · 民 · 经 · 济

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả