Từ tiếng Trung
国民经济
guó mín jīng jì
national economy
Phồn thể: 國民經濟
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- national economy
Các chữ trong từ này
国guó8 nétcountry, nation, state民mín5 nétcitizens, subjects经jīng8 nétthe classics济jì9 nétto aid, to help, to relieve
Từ thường dùng: 国 · 民 · 经 · 济
Từ vựng