Từ tiếng Trung
国旗
guó qí
flag (of a country)
Phồn thể: 國旗
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- flag (of a country)
- CL:面[mian4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 国 · 旗
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guó qí
flag (of a country)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 国 · 旗
Từ vựng