Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

国情

guó qíng

the characteristics and circumstances particular to a country

Phồn thể: 國情

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the characteristics and circumstances particular to a country
  • current state of a country

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 国 · 情

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả