Từ tiếng Trung
国学
guó xué
Chinese national culture
Phồn thể: 國學
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Chinese national culture
- studies of ancient Chinese civilization
- the Imperial College (history)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 国 · 学
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guó xué
Chinese national culture
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 国 · 学
Từ vựng