Từ tiếng Trung
国营
guó yíng
state-run (company etc)
Phồn thể: 國營
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- state-run (company etc)
- nationalized
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 国 · 营
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guó yíng
state-run (company etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 国 · 营
Từ vựng