Từ tiếng Trung
国债
guó zhài
national debt
Phồn thể: 國債
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- national debt
- government debt
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 国 · 债
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guó zhài
national debt
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 国 · 债
Từ vựng