Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

寒冬

hán dōng

cold winter

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cold winter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 寒 · 冬

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả