Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

寒暄

hán xuān

to exchange conventional greetings; to exchange pleasantries

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to exchange conventional greetings; to exchange pleasantries

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 寒 · 暄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả