Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
寒假
Từ tiếng Trung
Lưu
寒假
hán jià
winter vacation
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
winter vacation
Các chữ trong từ này
寒
hán
12 nét
chilly, cold
假
jiǎ
11 nét
fake, false, deceitful
Từ thường dùng: 寒 · 假
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
寒冷
hán lěng
cold (climate); frigid; very cold
寒冬
hán dōng
cold winter
寒暄
hán xuān
to exchange conventional greetings; to exchange pleasantries