Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

寒假

hán jià

winter vacation

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • winter vacation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 寒 · 假

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả